(Phần 1-Giới thiệu và Phương pháp nghiên cứu)
Những nội dung nổi bật (Highlights)
Tóm tắt (Abstract)
In 3D là một công nghệ đầy triển vọng trong việc bào chế các dạng thuốc uống có cấu trúc phức tạp. Nghiên cứu này lần đầu tiên báo cáo việc ứng dụng công nghệ in 3D phun màu (CJ-3DP) để sản xuất các chế phẩm levetiracetam dạng hoạt hình, nhiều màu sắc dành cho nhi khoa với độ chính xác và khả năng lặp lại cao.
Trong nghiên cứu này, mực in tối ưu bao gồm dung dịch isopropanol trong nước 40% (v/v), chứa 0,05% (w/w) polyvinylpyrrolidone và 4% (w/w) glycerin, đồng thời đáp ứng yêu cầu mở rộng quy mô sản xuất. Cấu trúc không gian bên ngoài và bên trong của viên nén được thiết kế nhằm kiểm soát hình thức và đặc tính giải phóng, qua đó tạo ra các viên nén dạng hoạt hình có ngoại hình hấp dẫn và đặc tính giải phóng tức thì.
Mô hình liều dùng cho thấy mối tương quan tuyến tính rất tốt giữa thể tích mô hình và hàm lượng thuốc trong viên (r > 0,999), chứng minh tiềm năng của cá thể hóa điều trị. Kết quả đo độ nhám bề mặt cho thấy hình thức của viên in bằng CJ-3DP vượt trội rõ rệt so với thuốc in 3D đầu tiên được thương mại hóa (Spritam®).
Ngoài ra, kết quả kính hiển vi điện tử quét (SEM) và độ xốp cho thấy viên có cấu trúc bên trong xốp, bên ngoài chặt, giúp đồng thời đảm bảo tính chất cơ học tốt và khả năng phân tán nhanh.
Công nghệ CJ-3DP cải tiến có thể được sử dụng để bào chế các chế phẩm nhi khoa cá thể hóa, góp phần nâng cao sự tuân thủ điều trị. Nhờ công thức và quy trình bào chế ổn định, công nghệ này cho thấy tiềm năng ứng dụng trong sản xuất quy mô lớn.
Giới thiệu (Introduction)
Cùng với sự ra đời của y học chính xác, nhu cầu về thuốc cá thể hóa đã tăng lên một cách đáng kể, trong khi các phương pháp điều trị truyền thống theo kiểu “một liều dùng cho tất cả” vẫn đang chiếm ưu thế trong thực hành lâm sàng. Đặc biệt đối với các chế phẩm nhi khoa, hàng loạt vấn đề vẫn tồn tại, bao gồm thiếu dạng bào chế phù hợp, không đầy đủ liều dùng dành riêng cho trẻ em, vấn đề mùi vị và khó nuốt.
Trẻ em thường được xem như “người lớn thu nhỏ”, tuy nhiên trên thực tế, trẻ có những khác biệt rõ rệt so với người lớn cả về sinh lý lẫn tâm lý. Trong lâm sàng, bác sĩ nhi khoa thường điều chỉnh liều dùng của người lớn cho trẻ em dựa trên kinh nghiệm, dẫn đến việc mô tả liều dùng kiểu “nửa viên” thường xuyên xuất hiện trong đơn thuốc. Việc phá vỡ cấu trúc dạng bào chế có thể gây thay đổi dược động học trong cơ thể, từ đó làm tăng nguy cơ độc tính tiềm ẩn hoặc giảm hiệu quả điều trị. Đã có báo cáo cho thấy 75–85% các phản ứng bất lợi của thuốc xảy ra do liều dùng hoặc phối hợp liều không phù hợp. Một khảo sát của Mạng lưới châu Âu về nghiên cứu thuốc ở trẻ em (European Network on Drug Investigation in Children – ENDIC) cho thấy khoảng 50% đơn thuốc sử dụng cho trẻ em nằm viện tại Liên minh châu Âu được kê theo hình thức ngoài chỉ định (off-label) hoặc chưa được cấp phép (unlicensed).
Ngoài ra, trẻ em có xu hướng ưa thích thuốc có hình dạng dễ thương, màu sắc bắt mắt và vị ngọt, hơn là các dạng thuốc thông thường. Mặc dù trong những năm gần đây đã có nhiều tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực bào chế thuốc cho trẻ em, các vấn đề nêu trên vẫn là những thách thức lớn mà công nghệ dược phẩm hiện nay phải đối mặt. Song song với những thách thức đó, cơ hội phát triển các công nghệ sản xuất dược phẩm mang tính đổi mới, nhằm hiện thực hóa các chế phẩm “thiết kế riêng” cho trẻ em, cũng đang dần hình thành.
Công nghệ in 3D (three-dimensional printing) đã được chứng minh là một cách tiếp cận đầy tiềm năng để bào chế các chế phẩm cá thể hóa. In 3D còn được gọi là “tạo mẫu nhanh (rapid prototyping)”, “chế tạo tự do dạng rắn (solid free-form fabrication)” hoặc “sản xuất bồi đắp (additive manufacturing)”. Đây là công nghệ dựa trên mô hình số hóa, trong đó vật thể được tạo ra bằng cách in từng lớp chồng lên nhau, chuyển đổi bản thiết kế trên máy tính thành sản phẩm vật lý.
Công nghệ in 3D mang lại độ linh hoạt cao nhờ khả năng kiểm soát quá trình in, cho phép tạo ra các sản phẩm có hình học và chức năng đa dạng. Hiện nay, in 3D đã được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, hàng không vũ trụ, y học và nhiều lĩnh vực khác, với những thành tựu đáng kể. Thuốc in 3D đầu tiên và duy nhất được thương mại hóa cho đến nay – SpritamⓇ (viên levetiracetam dùng để phân tán) – đã được FDA phê duyệt vào năm 2015, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong nghiên cứu công nghệ in 3D trong dược phẩm.
SpritamⓇ được phát triển bằng công nghệ in 3D phun chất kết dính (Binder Jet 3D Printing – BJ-3DP), còn được gọi là drop-on-powder (DoP). Trong phương pháp này, mực in chứa chất kết dính lỏng và/hoặc dược chất được nạp vào đầu in và phun lên lớp bột theo quỹ đạo và liều lượng chính xác; quá trình này được lặp lại liên tục để tạo ra sản phẩm 3D theo từng lớp. So với viên nén truyền thống, SpritamⓇ có hàm lượng dược chất cao (≈65%) và cấu trúc rất xốp, làm tăng đáng kể diện tích bề mặt, giúp viên nhanh chóng phân tán trong nước.
Các kỹ thuật in 3D được ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm hiện nay chủ yếu bao gồm BJ-3DP, in quang lập thể (stereolithography – SLA) và in đùn sợi nóng chảy (fused deposition modeling – FDM). Trong quy trình SLA, các cấu trúc 3D được hình thành thông qua việc làm rắn từng lớp nhựa lỏng trên bàn in di động, bằng cách chiếu tia laser tử ngoại (UV) ở độ sâu xác định. Độ chính xác và độ phân giải cao khiến SLA trở thành một phương pháp hấp dẫn để bào chế các chế phẩm có cấu trúc bên trong phức tạp. Tuy nhiên, ứng dụng của SLA trong công nghiệp dược bị hạn chế bởi sự khan hiếm của các oligomer quang trùng hợp có tính tương hợp sinh học. Một nhược điểm khác là SLA chủ yếu sử dụng một loại vật liệu, khiến việc phát triển các chế phẩm phức tạp như hệ polyme hỗn hợp hoặc cấu trúc mang thuốc gặp nhiều hạn chế.
FDM có lẽ là kỹ thuật in 3D được nghiên cứu nhiều nhất trong lĩnh vực dược phẩm. Tính linh hoạt của FDM cho phép tạo ra các thuốc có hình học khác nhau hoặc điều chỉnh hành vi giải phóng, từ đó phục vụ cá thể hóa điều trị. Tuy nhiên, năng suất của FDM thấp, và các nghiên cứu phân tích nhiệt cho thấy nhiệt độ in cao có thể gây phân hủy đáng kể các dược chất kém bền nhiệt.
BJ-3DP là một quy trình đơn giản, linh hoạt, chi phí thấp và tốc độ cao, mang lại nhiều khả năng trong việc bào chế các chế phẩm cá thể hóa và tùy chỉnh. Công nghệ này cho phép sử dụng đa dạng nguyên liệu ban đầu (như bột và dung dịch chất kết dính) và có khả năng ứng dụng rộng rãi hơn trong công nghiệp dược so với các kỹ thuật in 3D khác như SLA và FDM. Hiện nay, BJ-3DP được xem là một trong những công nghệ in 3D hứa hẹn nhất cho sản xuất thuốc ở quy mô thương mại.
Goole và Amighi đã cung cấp một tổng quan toàn diện về các chất kết dính và dung môi được sử dụng trong công nghệ DoP. Infanger và cộng sự sử dụng hydroxypropyl cellulose (HPC) làm chất kết dính rắn cho BJ-3DP, với mực in gồm ethanol và nước, thu được các viên nén chấp nhận được với hàm lượng dược chất cao, chứng minh rằng HPC là chất kết dính phù hợp để in các dạng thuốc có độ bền cơ học tốt. Wickström và cộng sự đã bào chế mực in chứa indomethacin – một dược chất kém tan trong nước, và chế tạo các hệ phân phối thuốc (DDS) in 3D theo cách linh hoạt và cá thể hóa, đồng thời cải thiện đặc tính hòa tan bằng công nghệ in phun áp điện.
Các mực in chứa dược chất cũng đã được in lên hypromellose dưới dạng mã QR, cho thấy khả năng của BJ-3DP trong việc tạo ra nhãn chức năng và công cụ kiểm soát chất lượng. Những nghiên cứu gần đây cũng nhấn mạnh khả năng của in 3D trong việc tạo ra các chế phẩm lipid, đặc biệt là hệ tự vi nhũ tương rắn (S-SMEDDS), nhằm cải thiện giải phóng các dược chất kém tan.
Tuy nhiên, BJ-3DP vẫn đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cấp bột và gạt bột không đồng đều, thiếu mực in phù hợp, tắc đầu phun, di chuyển và loang chất kết dính. Các tính chất lý hóa của mực in cuối cùng như sức căng bề mặt và độ nhớt cần được kiểm soát trong một khoảng rất hẹp, thông qua sự phối hợp giữa đặc tính bột và cơ chế in, và những thay đổi nhỏ cũng có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng in. Ngoài ra, việc kiểm soát chính xác hình thức bề mặt của sản phẩm in bằng BJ-3DP là rất khó, thường dẫn đến bề mặt thô ráp do sự chồng chất của các hạt bột có kích thước lớn. Mặc dù số lượng nghiên cứu về BJ-3DP ngày càng tăng, tính khả thi của việc mở rộng quy mô sản xuất vẫn chưa được quan tâm đầy đủ, và rất ít sản phẩm được phát triển nhằm đáp ứng đa nhu cầu của trẻ em, như ngoại hình hấp dẫn, liều dùng linh hoạt và đặc tính giải phóng tức thì.
Trong nghiên cứu này, công nghệ in 3D phun màu (Color Jet 3D Printing – CJ-3DP) mang tính đổi mới đã được phát triển để bào chế các viên nén dạng hoạt hình, nhiều màu sắc, phù hợp cho trẻ em, đồng thời đánh giá khả năng mở rộng quy mô sản xuất. So với BJ-3DP, CJ-3DP có thể tạo ra hình thức chế phẩm tinh xảo hơn thông qua việc kết hợp nhiều đầu in chứa các mực in khác nhau.
Nghiên cứu tiến hành khảo sát toàn diện công thức bào chế, đặc biệt là công thức mực in, yếu tố đóng vai trò then chốt đối với tính khả thi và độ ổn định của quá trình in 3D. So với ethanol, isopropanol cho thấy khả năng dung nạp công thức tốt hơn khi được sử dụng làm dung môi nền cho mực in. Để đảm bảo chất lượng sản phẩm không kém hơn SpritamⓇ, việc đánh giá độ nhám bề mặt, tính chất cơ học, vi cấu trúc và đặc tính giải phóng của viên nén là một phần quan trọng của nghiên cứu.
Sử dụng levetiracetam làm dược chất mô hình, các viên nén CJ-3DP thân thiện với trẻ em, có ngoại hình hấp dẫn và đặc tính giải phóng tức thì, đã được bào chế và đặc trưng hóa, cho thấy tiềm năng lớn trong ứng dụng làm chế phẩm cá thể hóa.
Từ khóa: In 3D phun màu, Chế phẩm nhi khoa, Cá thể hóa điều trị, Mô hình liều dùng thuốc, Giải phóng tức thì
Phương pháp nghiên cứu (method)
Chuẩn bị hỗn hợp bột và mực in
Levetiracetam được nghiền bằng máy nghiền (WF-150, Jiangyin Xinan Machinery Manufacturing Co., Ltd., Trung Quốc). MCC PH101, mannitol, sucralose và hương bạc hà được rây qua rây 120 mesh. Aerosil 200 được rây qua rây 40 mesh và bổ sung vào hỗn hợp nhằm cải thiện tính chảy của bột. Các thành phần trên được trộn bằng máy trộn Hopper (HSD15, Canaan, Trung Quốc) ở 20 vòng/phút trong 20 phút để thu được hỗn hợp bột cuối cùng.
Tỷ lệ levetiracetam trong hỗn hợp bột xấp xỉ 65%, do đó cần nghiên cứu ảnh hưởng của kích thước tiểu phân của dược chất. Trong nghiên cứu này, dung dịch ethanol trong nước 50% (v/v) được sử dụng làm dung môi nền của mực in. Để đạt được quá trình phun giọt ổn định và độ bám dính tốt với lớp bột, các tỷ lệ thích hợp của chất kết dính (PVP K30), chất hóa dẻo (glycerin) và chất làm ướt (polysorbate 20) được bổ sung vào dung môi nền, từ đó thu được mực in phù hợp. Mực in màu được điều chế bằng cách bổ sung các chất màu thực phẩm tan trong nước.
Tính chất chảy của bột
Thiết bị đánh giá đặc tính toàn diện của bột (BT-1000, Bettersize, Trung Quốc) được sử dụng để xác định góc chảy (angle of repose, n = 3) và tỷ số Hausner (n = 3) của các hỗn hợp bột. Tỷ số Hausner được tính toán dựa trên khối lượng riêng biểu kiến (ρ bulk) và khối lượng riêng sau gõ (ρ tapped) theo phương trình:
Phân tích kích thước tiểu phân của bột
Phân bố kích thước tiểu phân được phân tích bằng máy nhiễu xạ laser (HELOS, SYMPATEC GmbH, Đức) với bộ phân tán khô. Việc đo được thực hiện bằng thấu kính R5, với dải đo từ 0,5–875 µm, tại áp suất phân tán 5 bar (n = 3).
Sức căng bề mặt và góc tiếp xúc của mực in
Sức căng bề mặt và góc tiếp xúc được đo ở 25 °C bằng thiết bị phân tích hình dạng giọt (DSA25, Kruss GmbH, Đức), lần lượt sử dụng phương pháp giọt treo (pendant drop) và phương pháp giọt đặt (sessile drop) (n = 3). Phương trình Young–Laplace và phương pháp khớp đường tròn được sử dụng để tính toán giá trị sức căng bề mặt và góc tiếp xúc.
Trong quá trình đo góc tiếp xúc, bột được nén thành tấm mỏng đường kính 25 mm bằng máy dập viên dưới áp lực 20 MPa, nhằm loại bỏ ảnh hưởng của độ nhám bề mặt.
Độ nhớt và khối lượng riêng của mực in
Độ nhớt của mực in được đo ở 25 °C bằng máy đo độ nhớt (DV-IⅡ ULTRA, Brookfield, Hoa Kỳ), mỗi mẫu đo ba lần. 25 mL mực in được cho vào bình định mức, đặt trên cân phân tích ở 25 °C, cũng thực hiện ba lần, và khối lượng riêng của mực in được tính toán thông qua tỷ số giữa khối lượng và thể tích.
Khả năng in (Printability)
Khả năng in của mực in được đánh giá thông qua nghịch đảo (Z) của số Ohnesorge (Oh), là đại lượng liên quan đến sức căng bề mặt (γ), độ nhớt (η), khối lượng riêng (ρ) và đường kính giọt (a) của mực in (phương trình dưới). Phương trình này phản ánh đặc tính tổng hợp của mực in, và quá trình phun tia thành công có thể đạt được khi giá trị Z nằm trong khoảng 1–10.
Các nghiên cứu cho thấy, đối với chất lỏng có độ nhớt thấp, các giọt vệ tinh (satellite droplets) thường hình thành khi Z > 10, dẫn đến giảm độ phân giải và độ chính xác của quá trình in. Tuy nhiên, khi Z < 14, các giọt vệ tinh có thể hợp nhất với giọt chính trước khi lắng đọng, mà không ảnh hưởng đến hiệu năng in.
Thiết kế dạng bào chế
Phần mềm thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD) 3D Sprint (3D Systems, Hoa Kỳ) được sử dụng để tạo ra các mô hình dạng hoạt hình nhiều màu sắc, với nhiều hình dạng khác nhau phù hợp cho trẻ em như hình trái tim, viên kẹo, nhân vật hoạt hình, v.v., giúp việc sử dụng thuốc trở nên thuận tiện hơn đối với trẻ.
Dựa trên tính linh hoạt và độ chính xác của công nghệ in 3D, hàm lượng viên (điều chỉnh thông qua kích thước viên) và cấu trúc không gian bên trong (ví dụ: cấu trúc đặc, cấu trúc rỗng, cấu trúc rỗng có giá đỡ bên trong, cấu trúc lưới, v.v.) có thể được điều chỉnh nhằm đạt được liều dùng cụ thể và hành vi giải phóng mong muốn. Ngoài ra, hình dạng và màu sắc của viên cũng có thể được thay đổi theo sở thích của trẻ em.
Quy trình in
Quá trình in được thực hiện bằng máy in 3D phun chất kết dính (Projet CJP 660 Pro, 3D Systems, Hoa Kỳ). Như minh họa trong Hình 2, tệp mô hình đã thiết kế được tải lên phần mềm của máy in 3D, tại đó mô hình được chia lớp (slicing) và các lớp dữ liệu được truyền đến máy in.
Các lớp bột hỗn hợp mỏng được trải đều trên bề mặt bàn in, với độ dày mỗi lớp là 100 µm. Cụm đầu in di chuyển qua từng lớp bột, sử dụng 5 đầu in tạo bọt nhiệt (hot-bubble printing heads) (HP11, Nhật Bản) để phun chọn lọc mực in không màu hoặc mực in màu có thành phần xác định, được nạp vào hộp mực thông qua bộ lọc 10 µm. Mỗi đầu in gồm 304 vòi phun, và thể tích của mỗi giọt phun là 18 pL.
Mực in làm kết rắn lớp bột chỉ tại mặt cắt tương ứng với mô hình thiết kế, trong khi phần bột còn lại đóng vai trò làm vật liệu đỡ (support). Độ phân giải in đạt 600 × 540 DPI (dots per inch), và tốc độ tạo hình theo phương thẳng đứng tối đa là 28 mm/giờ.
Sau khi in, các viên nén được sấy ở 40 °C trong ít nhất 1,5 giờ nhằm loại bỏ dung môi hữu cơ và độ ẩm dư. Phần bột đỡ được thu hồi và tái sử dụng thông qua hệ thống hút chân không tích hợp. Cuối cùng, các viên nén được làm sạch bằng chổi khí (air brush) để loại bỏ phần bột thừa bám trên bề mặt.
Các tính chất vật lý của viên nén
Bề mặt viên nén cần nguyên vẹn về mặt thị giác và nhẵn mịn. Máy đo biên dạng giao thoa ánh sáng trắng ba chiều (Nexview, ZYGO, Hoa Kỳ) được sử dụng để xác định độ nhám bề mặt của viên nén. Các viên được quan sát với độ phóng đại 2,75× bằng vật kính và 1× bằng thị kính để đánh giá các tham số đặc trưng của độ nhám bề mặt, bao gồm độ cao trung bình bình phương (Sq), độ cao trung bình số học (Sa) và độ cao cực đại (Sz). Trong đó, Sz được xác định là tổng của chiều cao đỉnh cực đại (Sp) và độ sâu thung lũng cực đại (Sv).
Độ cứng và độ mài mòn của viên nén được phân tích bằng thiết bị đo độ cứng và độ mài mòn viên (CJY-2C, Shanghai Huanghai Instruments Co., Ltd., Trung Quốc). Độ cứng (lực phá vỡ) của 6 viên được xác định thông qua phép thử phá vỡ, trong đó lực tại thời điểm viên bị vỡ được ghi nhận theo đơn vị Newton (N).
Độ mài mòn của viên được đánh giá dựa trên khả năng chống vỡ. Ít nhất 10 viên (tổng khối lượng ≥ 6,5 g) được làm sạch bụi, cân khối lượng và đặt vào thiết bị thử, quay ở 25 vòng/phút trong 4 phút. Sau đó, toàn bộ bột bám trên bề mặt viên được loại bỏ, các viên được cân lại để tính tỷ lệ hao hụt khối lượng tương đối.
Vi cấu trúc của viên nén
Hình thái vi mô của các viên nén in 3D được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) (JSM-7900F, JEOL, Nhật Bản), được trang bị hệ quang học điện tử. Trước khi quan sát, một lớp dẫn điện được phủ lên bề mặt mẫu bằng thiết bị bốc bay chân không. Điện áp gia tốc được điều chỉnh ở mức 3,0 kV, và các mẫu được quan sát tại độ phóng đại 50× và 300×.
Phân bố kích thước lỗ xốp và đường kính lỗ xốp trung bình của viên nén được xác định bằng thiết bị phân tích diện tích bề mặt và kích thước lỗ xốp (AutoPore 9520, Micromeritics, Hoa Kỳ). Khối lượng riêng biểu kiến (bulk density) và khối lượng riêng thực (khối xương – skeletal density) được đo lần lượt tại áp suất 0,21 psia và 29.996 psia. Độ xốp được tính theo công thức:
Máy quang phổ Raman FT (DXR2xi, Thermo Fisher Scientific) được sử dụng để khảo sát sự phân bố các thành phần và dạng tinh thể của levetiracetam trong các viên nén in 3D. Các vùng có kích thước 1000 µm × 1000 µm và 300 µm × 300 µm được ghi nhận để thu ảnh Raman và phân tích, trong đó phổ được thu nhận bằng laser bước sóng 532 nm.
Độ đồng đều phân tán và giải phóng thuốc in vitro
Độ đồng đều phân tán được xác định bằng thiết bị thử độ rã (ZB-1D, Tianda Tianfa Technology Co., Ltd., Trung Quốc) nhằm đo thời gian phân tán của viên nén. Đường kính trong của lưới thép không gỉ của thiết bị đo là 710 µm. Thời gian phân tán của 6 viên được đo trong nước tinh khiết ở 15–25 °C (thường là 20 °C), và giá trị lớn nhất được sử dụng làm kết quả.
Giải phóng thuốc in vitro được xác định bằng thiết bị cánh khuấy USP II (RC806D, Tianda Tianfa Technology Co., Ltd., Trung Quốc), sử dụng 900 mL dung dịch đệm phosphat (pH 6,8) ở 37 °C, với tốc độ khuấy 50 vòng/phút. Lượng thuốc giải phóng từ 6 viên được đo tại các thời điểm 2,5; 5; 10; 15; 20 và 30 phút, và được phân tích bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
Dự đoán thời gian rã trong khoang miệng
Thiết bị phân tích kết cấu (texture analyser) (TA Touch, BosinTech, Trung Quốc) được sử dụng để dự đoán thời gian rã trong khoang miệng của các viên nén có cấu trúc không gian bên trong khác nhau. Trong thí nghiệm, phép thử áp suất không đổi được áp dụng, và đường cong rã của mẫu trong 50 giây, sử dụng 3 mL nước tinh khiết, được ghi nhận.
Các thông số thí nghiệm bao gồm: tốc độ trước thử nghiệm 5 mm/giây, tốc độ thử nghiệm 8 mm/giây, lực kích hoạt 5 gf, và áp lực mục tiêu 50 gf (với 1 gf ≈ 0,0098 N).
Nhiễu xạ tia X
Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của dược chất, tá dược và viên nén được thu nhận bằng máy nhiễu xạ tia X (D8 Advance, Bruker, Đức) nhằm xác định liệu dạng tinh thể của dược chất trong viên có thay đổi hay không. Khoảng quét được thiết lập từ 3–40°, với bước quét 0,02°, tốc độ quét 0,02 giây mỗi bước, sử dụng ống Cu ở điện áp 40 kV và dòng điện 40 mA.
Người dịch: Nguyễn Sỹ Nguyên.
Người duyệt: Nguyễn Thị Thùy Trang.
Dịch từ trang: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8261256/
» Các tin khác: