Ở bệnh nhân mắc trứng cá đỏ (rosacea) đang được điều trị tiêu chuẩn hàng đầu, việc bổ sung phương pháp ấn huyệt loa tai nhằm kích thích nhánh tai của dây thần kinh phế vị giúp cải thiện tỷ lệ điều trị thành công và làm giảm nồng độ các dấu ấn sinh học trong huyết thanh nhiều hơn so với nhóm giả ấn huyệt.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Các nhà nghiên cứu tiến hành thử nghiệm ngẫu nhiên, đơn trung tâm, có làm mù người đánh giá trên 204 bệnh nhân mắc trứng cá đỏ đang được điều trị tiêu chuẩn hàng đầu tại Trung Quốc, trong giai đoạn từ tháng 10/2025 đến tháng 5/2026. Phác đồ điều trị bao gồm doxycycline 100 mg, uống một lần mỗi ngày trong 12 tuần, kết hợp gel azelaic acid 15% bôi tại chỗ hai lần mỗi ngày trong 20 tuần.
Người tham gia được phân ngẫu nhiên vào nhóm ấn huyệt loa tai chủ động (n = 102; tuổi trung bình 32,51; nữ giới chiếm 84,3%; 57,8% có týp da III theo phân loại Fitzpatrick) hoặc nhóm giả ấn huyệt loa tai (n = 102; tuổi trung bình 30,82; nữ giới chiếm 84,3%; 48,0% có týp da III theo phân loại Fitzpatrick).
Ở nhóm ấn huyệt chủ động, hạt của cây Vaccaria segetalis được cố định bằng băng dính tại hai vị trí ở cả hai tai: hõm loa tai (cavum conchae) và hõm thuyền loa tai (cymba conchae), là những vùng được chi phối bởi nhánh tai của dây thần kinh phế vị. Ở nhóm giả ấn huyệt, hạt được cố định tại củ loa tai (auricular tubercle) ở cả hai tai, vùng chỉ nhận chi phối cảm giác thân thể. Người tham gia tự ấn liên tục trong 30 giây, ba lần mỗi ngày, kéo dài 8 tuần.
TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ
Tỷ lệ điều trị thành công, được xác định bằng tỷ lệ bệnh nhân đạt điểm 0 hoặc 1 theo thang đánh giá toàn thể của nhà nghiên cứu (Investigator Global Assessment – IGA) tại tuần thứ 8. Các kết cục phụ bao gồm tỷ lệ thành công theo thang đánh giá ban đỏ lâm sàng (Clinical Erythema Assessment – CEA), sự thay đổi điểm Chỉ số chất lượng cuộc sống da liễu (Dermatology Life Quality Index – DLQI) và Thang đo căng thẳng cảm nhận 14 mục (Perceived Stress Scale-14 – PSS-14).
Các nhà nghiên cứu định lượng nồng độ trong huyết thanh của peptide kháng khuẩn cathelicidin (LL-37), peptide liên quan đến gen calcitonin (calcitonin gene-related peptide – CGRP), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-α) và interleukin-6 (IL-6) tại thời điểm ban đầu và tuần thứ 8. Đồng thời, kỹ thuật chụp ảnh đa phổ được thực hiện tại thời điểm ban đầu và tuần thứ 4 nhằm đánh giá đáp ứng mạch máu tức thời.
KẾT QUẢ
Tại tuần thứ 8, tỷ lệ bệnh nhân đạt điểm IGA 0 hoặc 1 ở nhóm ấn huyệt chủ động là 56,9%, cao hơn so với 35,3% ở nhóm giả ấn huyệt (nguy cơ tương đối [RR] = 1,61; P = 0,003). Số bệnh nhân cần điều trị để đạt thêm một trường hợp thành công (number needed to treat – NNT) là 5.
Tỷ lệ điều trị thành công theo thang CEA, được xác định bằng điểm 0 hoặc 1, cũng cao hơn ở nhóm ấn huyệt chủ động so với nhóm giả ấn huyệt (52,0% so với 31,4%; RR = 1,66; P = 0,01). Tỷ lệ bệnh nhân giảm ít nhất 2 điểm CEA lần lượt là 53,9% và 36,3% (RR = 1,49; P = 0,02). Điểm DLQI và PSS-14 cũng cải thiện nhanh hơn ở nhóm ấn huyệt chủ động so với nhóm giả ấn huyệt, thể hiện qua tương tác có ý nghĩa thống kê giữa nhóm điều trị và thời gian. Nồng độ các dấu ấn sinh học trong huyết thanh giảm nhiều hơn ở nhóm ấn huyệt chủ động so với nhóm giả ấn huyệt. Chênh lệch mức thay đổi so với thời điểm ban đầu giữa hai nhóm lần lượt là: CGRP (−5,17 pg/mL; P < 0,001), IL-6 (−1,40 pg/mL; P < 0,001), LL-37 (−155,97 pg/mL; P < 0,001) và TNF-α (−2,15 pg/mL; P = 0,002). Kết quả chụp ảnh cho thấy đáp ứng cải thiện mạch máu tức thời xuất hiện trong 59,3% số lần đánh giá ở nhóm ấn huyệt chủ động, so với 7,4% ở nhóm giả ấn huyệt (RR = 8,07; P < 0,001).
Ý NGHĨA THỰC HÀNH LÂM SÀNG
Các tác giả nhận định: “Can thiệp an toàn, không cần thiết bị, chi phí thấp và có thể thực hiện theo nhu cầu này mang lại lợi ích lâm sàng bổ sung khi kết hợp với điều trị dược lý hàng đầu (NNT [số bệnh nhân cần điều trị] = 5). Phương pháp này có tác động kép, bao gồm giảm triệu chứng tức thời và điều biến thần kinh – miễn dịch lâu dài, đồng thời đáp ứng nhu cầu chưa được giải quyết về một biện pháp can thiệp chủ động, kịp thời trong các đợt bùng phát cấp tính của bệnh trứng cá đỏ.”
HẠN CHẾ
Thiết kế nghiên cứu đơn trung tâm có thể hạn chế khả năng khái quát hóa kết quả. Hoạt hóa dây thần kinh phế vị chưa được đo lường trực tiếp. Do các dấu ấn sinh học trong huyết thanh chỉ được đánh giá tại hai thời điểm, nghiên cứu không thể xác định diễn biến thay đổi của các chỉ số này theo thời gian. Việc đánh giá hình ảnh mang tính bán định lượng, đồng thời dữ liệu tại tuần thứ 4 không đầy đủ đối với một số người tham gia.
CÔNG BỐ LỢI ÍCH LIÊN QUAN
Nghiên cứu được tài trợ bởi Quỹ Nghiên cứu lâm sàng IIT của Bệnh viện trực thuộc số 2, Đại học Giao thông Tây An. Các tác giả tuyên bố không có xung đột lợi ích liên quan đến nghiên cứu.
Link:https://www.medscape.com/viewarticle/auricular-acupressure-boosts-rosacea-treatment-success-2026a10012l0?src=
Người dịch: Phạm Thị Quỳnh Yên
Người duyệt: Nguyễn Thị Thùy Trang
» Tin mới nhất:
» Các tin khác: