Liệu pháp tiêu hủy tế bào lão hóa (Senolysis): Đây là một chiến lược điều trị nhằm loại bỏ các tế bào lão hóa và ức chế sự giải phóng kiểu hình tiết liên quan đến lão hóa (SASP), từ đó phục hồi cân bằng nội môi của mô. Các tế bào lão hóa được đặc trưng bởi sự ngừng chu kỳ tế bào không thể đảo ngược và khả năng kháng lại quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis), góp phần vào sự tích tụ của chúng trong mô và dẫn đến rối loạn chức năng mô. Đáng chú ý, các tế bào lão hóa tiết ra các yếu tố SASP, bao gồm IL-1, IL-6, IL-8, MMPs và yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu (VEGF); những yếu tố này phá vỡ cân bằng nội môi của mô bằng cách làm suy yếu chức năng tế bào và gây ra các phản ứng viêm. Do đó, việc loại bỏ chọn lọc các tế bào lão hóa đã trở thành một mục tiêu quan trọng trong việc phát triển các thuốc điều trị lão hóa. Hiện tại, các flavonol cho thấy có hoạt tính sinh học, nhưng việc sử dụng chúng lâu dài vẫn là một thách thức. Ví dụ, navitoclax có liên quan đến các tác dụng phụ bao gồm những bất thường về huyết học, mất xương xốp và suy giảm chức năng của tế bào tiền tạo xương. Ngoài ra, việc loại bỏ quá mức các tế bào lão hóa bằng thuốc tiêu hủy tế bào (senolytic drugs) có thể đặt ra nhu cầu tăng sinh quá mức đối với tế bào gốc trưởng thành, dẫn đến sự cạn kiệt tế bào gốc và hậu quả là teo mô.
Các thuốc điều biến lão hóa (Senomorphics): Nhóm này gây ra trạng thái đình trệ lão hóa (senostasis) hoặc điều biến kiểu hình lão hóa, giúp làm giảm bớt các tác động cận tiết (paracrine effects) của sự lão hóa ở các quần thể tế bào xung quanh thông qua việc ức chế hoặc thay đổi sự tiết SASP từ các tế bào lão hóa. Vì senomorphics ngăn chặn hoặc điều hòa sự tiết SASP một cách chọn lọc mà không trực tiếp tiêu diệt các tế bào lão hóa, chúng thường được coi là những giải pháp thay thế an toàn hơn cho các thuốc senolytics. Tuy nhiên, tác dụng điều trị của hầu hết các thuốc senomorphic chỉ là tạm thời, đòi hỏi phải sử dụng hàng ngày, và việc sử dụng lâu dài có thể ức chế quá trình lão hóa tế bào sinh lý thiết yếu, có thể làm tăng nguy cơ ung thư.
Liệu pháp thay thế hormone (HRT): HRT đã được nghiên cứu rộng rãi như một chiến lược tiềm năng để giải quyết các bệnh lý liên quan đến tuổi tác và sự mất cân bằng hormone, chẳng hạn như hormone tăng trưởng (GH), yếu tố tăng trưởng giống insulin I (IGF-I) và dehydroepiandrosterone (DHEA). Sự sụt giảm của các hormone này làm tăng tỷ lệ lưu hành và tỷ lệ mắc các bệnh liên quan đến tuổi tác, bao gồm lão hóa da. Tuy nhiên, ứng dụng thực tế của HRT vẫn còn nhiều nan giải do nguy cơ mắc ung thư vú và ung thư nội mạc tử cung liên quan đến việc sử dụng HRT kết hợp kéo dài.
Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): PRP là một chế phẩm máu tự thân chứa tiểu cầu và các yếu tố tăng trưởng ở nồng độ cao (ví dụ: PDGF, TGF-β, VEGF, EGF và bFGF). Những thành phần này kích thích các tác động tích cực đến sự di cư, tăng sinh, biệt hóa và khả năng sống sót của tế bào. Hiện nay, liệu pháp PRP được sử dụng rộng rãi như một phương pháp thẩm mỹ với ít tác dụng phụ nhằm trẻ hóa da. Tuy nhiên, vẫn chưa có bằng chứng rõ ràng về hiệu quả của liệu pháp PRP, cũng như sự thiếu hiểu biết về cơ chế phân tử và thiếu tiêu chuẩn hóa trong phác đồ điều trị.
Nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+): NAD+ là một coenzyme đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình tế bào, và sự suy giảm NAD+ theo tuổi tác là một yếu tố góp phần vào quá trình lão hóa tế bào. Việc bổ sung NAD+ hoặc các tiền chất liên quan (như nicotinamid) là phương pháp tiềm năng để cải thiện cân bằng nội môi biểu bì và năng lượng sinh học tế bào. Ở cấp độ tế bào, nicotinamid có khả năng phục hồi sự biểu hiện gen và chức năng ty thể, tăng cường biểu hiện collagen, elastin và cải thiện chức năng hàng rào bảo vệ da. Tuy nhiên, cơ chế hoạt động vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn và việc phơi nhiễm quá mức có thể gây ra kháng insulin, hạ đường huyết phản ứng và nhiễm độc gan.
Nguồn: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40527735/
Park, J. Y., Jung, S. Y., Yoo, D., Lee, S., Go, D., Bui, V. D., ... & Um, W. (2025). Stem cell-derived extracellular vesicles in skin antiaging treatments. ACS nano, 19(25), 22504-22527.
Người dịch: Nguyễn Thị Thúy An
Người duyệt: Nguyễn Thị Thùy Trang
» Các tin khác: