Nhiều bệnh nhân được điều trị bước một bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (tyrosine kinase inhibitors – TKIs) đối với bệnh bạch cầu mạn dòng tủy giai đoạn mạn tính (chronic-phase chronic myeloid leukemia – CML-CP) gặp tình trạng kiểm soát bệnh chưa đầy đủ và/hoặc xuất hiện các biến cố bất lợi (adverse events – AEs) làm suy giảm chất lượng cuộc sống. Do đó, các phương pháp điều trị có hiệu quả tối ưu, độ an toàn cao và khả năng dung nạp tốt sẽ góp phần hỗ trợ điều trị lâu dài.
Trong phân tích chính của thử nghiệm ASC4FIRST, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha 3 so sánh asciminib với các thuốc TKI do nghiên cứu viên lựa chọn (investigator-selected TKIs – IS-TKIs) ở bệnh nhân CML-CP mới được chẩn đoán, asciminib cho thấy hiệu quả vượt trội so với toàn bộ nhóm IS-TKIs và so với imatinib trong phân nhóm sử dụng imatinib, qua đó đáp ứng cả hai mục tiêu chính của nghiên cứu.
Trong phân tích thứ cấp, với thời gian theo dõi trung vị là 2,2 năm, tỷ lệ đáp ứng phân tử chính (major molecular response – MMR) tại tuần thứ 96 đạt 74,1% ở nhóm asciminib so với 52,0% ở nhóm IS-TKIs (chênh lệch giữa hai nhóm điều trị: 22,4%; khoảng tin cậy 95% [CI]: 13,6–31,3; giá trị P < 0,001). Trong phân nhóm sử dụng imatinib, tỷ lệ MMR đạt 76,2% ở nhóm asciminib so với 47,1% ở nhóm imatinib (chênh lệch giữa hai nhóm điều trị: 29,7%; KTC 95%: 17,6–41,8; giá trị P < 0,001). Như vậy, cả hai mục tiêu phụ quan trọng của nghiên cứu đều được đáp ứng.
Tỷ lệ MMR ở nhóm asciminib là 72,0%, so với 56,9% ở nhóm sử dụng các thuốc TKI thế hệ thứ hai (second-generation TKIs – 2G TKIs) (chênh lệch giữa hai nhóm điều trị: 15,1%; KTC 95%: 2,3–28,0; giá trị P < 0,05). Kết quả này gợi ý khả năng mang lại lợi ích lâm sàng của asciminib. Tuy nhiên, nghiên cứu không được thiết kế để xác nhận ý nghĩa thống kê đối với tiêu chí phụ này.
Đặc điểm an toàn và khả năng dung nạp của asciminib tiếp tục thuận lợi hơn so với nhóm IS-TKIs. Tỷ lệ bệnh nhân cần giảm liều và/hoặc tạm ngừng điều trị lần lượt như sau:
- Asciminib: giảm liều 18,5%; tạm ngừng điều trị 46,5%.
- Imatinib: giảm liều 23,2%; tạm ngừng điều trị 47,5%.
- Các TKI thế hệ thứ hai (2G TKIs): giảm liều 54,9%; tạm ngừng điều trị 63,7%.
Tỷ số nguy cơ (hazard ratio – HR) về thời gian ngừng điều trị do các biến cố bất lợi ở nhóm asciminib so với nhóm 2G TKIs là 0,46 (KTC 95%: 0,215–0,997).
Với thời gian theo dõi kéo dài hơn, asciminib tiếp tục cho thấy hồ sơ lợi ích – nguy cơ thuận lợi so với các thuốc TKI do nghiên cứu viên lựa chọn nói chung và imatinib nói riêng. Những kết quả này củng cố tiềm năng của asciminib như một lựa chọn điều trị cho bệnh nhân CML-CP mới được chẩn đoán.
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/41397287/
Người đăng bài: Nguyễn Thị Cẩm Nhung
Người duyệt bài: Nguyễn Thị Thùy Trang
» Tin mới nhất:
» Các tin khác: