Trong bối cảnh tình trạng kháng thuốc của vi khuẩn ngày càng gia tăng trên toàn cầu, việc tối ưu hóa phác đồ điều trị kháng sinh (ATB) đang trở thành nhiệm vụ cấp bách hơn bao giờ hết. Đối với bệnh viêm phổi, việc lựa chọn đúng kháng sinh ban đầu không chỉ quyết định kết quả lâm sàng của bệnh nhân mà còn là cốt lõi của chiến lược quản lý kháng sinh bền vững.
Một nghiên cứu hồi cứu mới đây tại Slovakia đã làm rõ thực trạng tuân thủ phác đồ điều trị viêm phổi, đồng thời mở ra hướng đi mới nhờ ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) trong giám sát y tế.
1. Đặt vấn đề
Tùy thuộc vào thông tin chẩn đoán, điều trị kháng sinh có thể được chia thành: điều trị theo kinh nghiệm, điều trị ban đầu và điều trị nhắm mục tiêu. Sự phù hợp của phác đồ ban đầu đóng vai trò sống còn đối với bệnh nhân viêm phổi nhập viện.
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm hai mục tiêu chính:
Đánh giá thực trạng: Xem xét liệu bệnh nhân viêm phổi nhập viện có được điều trị bằng kháng sinh theo đúng hướng dẫn của bệnh viện hay không và phân tích mô hình kháng thuốc của các chủng vi khuẩn ghi nhận được.
Thử nghiệm công nghệ: Khám phá khả năng ứng dụng của MERIE (Datlowe, sro) - một công cụ trích xuất dữ liệu dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) - trong việc phân tích hồi cứu đơn thuốc và mô hình kháng thuốc.
2. Phương pháp nghiên cứu
Đối tượng: Bệnh nhân trưởng thành (trên 18 tuổi) nhập viện tại Bệnh viện Đại học Trnava (Slovakia) từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2025, được chẩn đoán viêm phổi trong ngày đầu nhập viện.
Công cụ thu thập: Dữ liệu được trích xuất tự động từ hệ thống thông tin bệnh viện thông qua phần mềm hỗ trợ quyết định lâm sàng AI MERIE.
Lưu ý: Bộ dữ liệu thô hoàn toàn do AI trích xuất và chưa qua kiểm định thủ công (đây được xem là một hạn chế nhỏ của nghiên cứu).
3. Kết quả
Nghiên cứu đã tiến hành phân tích trên tổng số 472 bệnh nhân (213 nữ, 259 nam) với độ tuổi trung bình khá cao 74 ±15,7 tuổi.
Các chỉ số lâm sàng cơ bản:
Thời gian nằm viện trung bình: 9,6 ± 6,7ngày.
Nồng độ CRP trung bình (3 ngày đầu): 104,6 ±104,1 mg/L (9Chỉ số viêm cao).
Tỷ lệ làm kháng sinh đồ: 368 bệnh nhân (77,97%) được thực hiện xét nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh (bao gồm 245/287 bệnh nhân có dùng kháng sinh ban đầu).
Thực trạng tuân thủ phác đồ điều trị:
Kết quả cho thấy một khoảng cách lớn giữa hướng dẫn lý thuyết và thực tế lâm sàng:
Phác đồ theo hướng dẫn Kháng sinh sử dụng Tỷ lệ tuân thủ thực tế
Phác đồ đầu tay (Lựa chọn 1) Amoxicillin/clavulanate + Clarithromycin ~ 1% (4 bệnh nhân)
Phác đồ thứ hai (Lựa chọn 2) Cefuroxime hoặc Cefotaxime + Clarithromycin ~ 6% (16 bệnh nhân)
Tỷ lệ tuân thủ phác đồ khuyến cáo của bệnh viện ở mức rất thấp.
Tình hình kháng thuốc tại chỗ:
Số lượng chủng vi khuẩn phân lập được ghi nhận kháng các loại kháng sinh phổ biến ở mức đáng lo ngại:
Amoxicillin: 148 chủng kháng.
Cefuroxime: 83 chủng kháng.
Cefotaxime: 67 chủng kháng.
Clarithromycin: 32 chủng kháng.
4. Kết luận và khuyến nghị
Nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ tuân thủ phác đồ điều trị viêm phổi tại bệnh viện còn rất hạn chế. Các nguyên nhân tiềm tàng được đưa ra bao gồm:
Nhận thức của bác sĩ về hướng dẫn điều trị tại chỗ còn chưa cao.
Bệnh nhân đã sử dụng kháng sinh ở tuyến ngoại trú trước khi nhập viện.
Tâm lý lo ngại của nhân viên y tế trước tình trạng kháng thuốc phức tạp nên xu hướng kê đơn bao vây ngoài danh mục khuyến cáo.
Bước tiến từ Công nghệ AI
Điểm sáng lớn nhất của nghiên cứu là đã chứng minh được tiềm năng to lớn của AI (cụ thể là công cụ MERIE) trong việc tự động hóa giám sát y tế. Thay vì tốn hàng trăm giờ xem xét hồ sơ thủ công, AI có thể trích xuất nhanh chóng các mô hình kê đơn và dữ liệu kháng thuốc phức tạp.
Khuyến nghị: Dù vẫn cần các bước xác thực thủ công để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối của dữ liệu, phương pháp tự động hóa bằng AI này chính là chìa khóa để các bệnh viện liên tục đánh giá lại phác đồ điều trị tại địa phương, từ đó nâng cao hiệu quả của các chiến lược quản lý và sử dụng kháng sinh trong tương lai.
Người viết: Nguyễn Thị Hà
Người duyệt: Nguyễn Thị Thùy Trang
Tham khảo: https://doi.org/10.1007/s11096-026-02136-w